汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
沥涝 (lì lào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
沥涝
【瀝澇】
[lì lào]
lịch lạo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Làm ngập úng mùa màng
Ví dụ
沥涝成灾
lì lào chéng zāi
Lũ lụt gây họa
Từ ghép
0 từ chứa “沥涝”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
沥水淹了庄稼
~成灾
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
沥
lì
lịch
nhỏ giọt, rỏ xuống từng giọt; lọc, làm ráo nước; dốc hết, bày tỏ hết
涝
lào
lạo
Bị ngập nước, úng nước do mưa lớn hoặc lũ lụt; Tình trạng ngập lụt, úng nước; Gây ra ngập úng, làm thiệt hại mùa màng