[tǎng]
thảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
淌下tǎng xià
thảng hạ
để nhỏ giọt; chảy xuống; rơi
淌泪tǎng lèi
thảng lệ
rơi nước mắt
淌口水tǎng kǒu shuǐ
thảng khẩu thuỷ
nước dãi chảy từ miệng; chảy nước miếng
淌眼泪tǎng yǎn lèi
thảng nhãn lệ
流淌liú tǎng
lưu thảng
chảy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.