[lì lì]
lịch lịch
泉声沥沥
quán shēng lì lì
Tiếng suối róc rách
风吹沥沥有声
fēng chuī lì lì yǒu shēng
Gió thổi xào xạc nghe tiếng động
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.