[yǎng]
dưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氧割yǎng gē
dưỡng cắt
cắt bằng mỏ hàn oxyacetylene
氧基yǎng jī
dưỡng cơ
alkoxy
氧化yǎng huà
dưỡng hoá
oxy hóa
氧气yǎng qì
dưỡng khí
khí oxy
氧吧yǎng ba
dưỡng ba
Nơi kinh doanh có trang bị thiết bị cung cấp oxy để mọi người hít thở
氧乙炔yǎng yǐ quē
dưỡng ất khuyết
oxyacetylene
氧化汞yǎng huà gǒng
dưỡng hoá cống
oxi thủy ngân
氧化物yǎng huà wù
dưỡng hoá vật
oxit
氧化罐yǎng huà guàn
dưỡng hoá quán
bình Hopcalite; hộp mực Hopcalite
氧化钙yǎng huà gài
dưỡng hoá cái
oxit canxi, CaO
氧化铀yǎng huà yóu
dưỡng hoá do
oxit urani
氧化锌yǎng huà xīn
dưỡng hoá tân
oxit kẽm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.