[yǎng jī]
dưỡng cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氢氧基qīng yǎng jī
khinh dưỡng cơ
Nhóm hydroxyl; nghiêng, xiên; làm cho đồ vật lật nghiêng hoặc xiên, đổ hết đồ bên trong ra
烷氧基wán yǎng jī
hoàn dưỡng cơ
alkoxy
乙氧基yǐ yǎng jī
ất dưỡng cơ
nhóm ethoxy
甲氧基jiǎ yǎng jī
giáp dưỡng cơ
nhóm metoxy
苯氧基běn yǎng jī
bản dưỡng cơ
phenoxy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.