[yǎng huà wù]
dưỡng hoá vật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氢氧化物qīng yǎng huà wù
khinh dưỡng hoá vật
hydroxit
氮氧化物dàn yǎng huà wù
đạm dưỡng hoá vật
nitơ oxit
二氧化物èr yǎng huà wù
nhị dưỡng hoá vật
dioxide
过氧化物guò yǎng huà wù
quá
peroxide
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.