[yǎng huà yóu]
dưỡng hoá do
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二氧化铀èr yǎng huà yóu
nhị dưỡng hoá do
điôxít urani; urani điôxít
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.