[yǎng huà]
dưỡng hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氧化汞yǎng huà gǒng
dưỡng hoá cống
oxi thủy ngân
氧化物yǎng huà wù
dưỡng hoá vật
oxit
氧化罐yǎng huà guàn
dưỡng hoá quán
bình Hopcalite; hộp mực Hopcalite
氧化钙yǎng huà gài
dưỡng hoá cái
oxit canxi, CaO
氧化铀yǎng huà yóu
dưỡng hoá do
oxit urani
氧化锌yǎng huà xīn
dưỡng hoá tân
oxit kẽm
氧化镁yǎng huà měi
dưỡng hoá mỹ
oxit magiê MgO
氧化剂yǎng huà jì
dưỡng hoá tễ
chất oxi hóa; tác nhân oxi hóa
氧化铝yǎng huà lǚ
oxit nhôm
氢氧化qīng yǎng huà
khinh dưỡng hoá
hydroxide
过氧化guò yǎng huà
quá
peroxide
氢氧化物qīng yǎng huà wù
khinh dưỡng hoá vật
hydroxit