[yǎng qì]
dưỡng khí
技氧气手氧气1见人打球,他心里直发氧气
jì yǎng qì shǒu yǎng qì 1 jiàn rén dǎ qiú , tā xīn lǐ zhí fā yǎng qì
kỹ thuật oxy tay oxy nhìn người đánh bóng, trong lòng anh ta đầy sự tự mãn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.