[huǐ]
huỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毁誉huǐ yù
huỷ dự
Chê bai và khen ngợi; nói xấu và nói tốt
毁除huǐ chú
huỷ trừ
phá hủy
毁约huǐ yuē
huỷ ước
thất hứa; vi phạm hợp đồng
毁谤huǐ bàng
huỷ báng
phỉ báng; bôi nhọ; nói xấu
毁害huǐ hài
huỷ hại
Phá hoại; tai họa
毁弃huǐ qì
huỷ khí
Phá hủy; vứt bỏ
毁掉huǐ diào
huỷ điệu
phá hủy
毁坏huǐ huài
huỷ hoại
làm hỏng; tàn phá; phá hoại
毁灭huǐ miè
huỷ diệt
diệt vong; phá hủy; tiêu diệt
毁容huǐ róng
huỷ dung
hủy hoại dung nhan; làm mất vẻ đẹp
毁伤huǐ shāng
huỷ thương
làm bị thương; làm hư hại
毁损huǐ sǔn
huỷ tổn
làm hư hại, tổn thất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.