[huǐ hài]
huỷ hại
这一带常有野兽毁害庄稼
zhè yí dài cháng yǒu yě shòu huǐ hài zhuāng jia
Khu vực này thường có thú dữ phá hoại mùa màng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.