[huǐ sǔn]
huỷ tổn
损坏:不得毁损公共财物
sǔn huài : bù dé huǐ sǔn gōng gòng cái wù
Hư hại: Không được làm hư hại tài sản công
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.