[huǐ miè]
huỷ diệt
毁灭证据
huǐ miè zhèng jù
Tiêu hủy chứng cứ
毁灭罪恶势力
huǐ miè zuì è shì lì
Tiêu diệt thế lực tội ác
遭到毁灭性打击
zāo dào huǐ miè xìng dǎ jī
Chịu đòn tấn công hủy diệt
毁灭性huǐ miè xìng
huỷ diệt tính
mang tính hủy diệt; tàn phá