[huǐ huài]
huỷ hoại
不许毁坏古迹毁坏他人名誉
bù xǔ huǐ huài gǔ jì huǐ huài tā rén míng yù
Không được phá hoại di tích, hủy hoại danh dự người khác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.