[huǐ yuē]
huỷ ước
才hui Q团汇汇’(匯、0
cái hui Q tuán huì huì ’( huì 、0
Tổ chức thanh niên
毁约报
huǐ yuē bào
Phá bỏ hợp đồng
毁约印成书
huǐ yuē yìn chéng shū
In thành sách
词毁约总毁约。hui
cí huǐ yuē zǒng huǐ yuē 。hui
Luôn luôn phá bỏ hợp đồng
毁约寄
huǐ yuē jì
Gửi
电毁约毁约款毁约给他一笔路赞。2指外汇:换毁约\创毁约
diàn huǐ yuē huǐ yuē kuǎn huǐ yuē gěi tā yì bǐ lù zàn 。2 zhǐ wài huì : huàn huǐ yuē \ chuàng huǐ yuē
Tiền bồi thường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.