[wāi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
歪曲wāi qū
oai
xuyên tạc; diễn giải sai
歪理wāi lǐ
oai
lý lẽ sai lầm; lập luận vô lý
歪道wāi dào
oai
Đường lối không chính đáng; tà đạo; ý đồ xấu
歪风wāi fēng
oai
xu hướng không lành mạnh; ảnh hưởng độc hại
歪嘴wāi zuǐ
oai
miệng méo; miệng lệch
歪斜wāi xié
oai
cong vẹo; lệch; nghiêng
歪点子wāi diǎn zi
oai
mưu mẹo phi pháp; quỷ quyệt; gian trá
歪果仁wāi guǒ rén
oai
tiếng lóng internet của 外國人|外国人[wai4 guo2 ren2]
歪歪斜斜wāi wāi xié xié
oai
run rẩy; rung rung; chữ viết nguệch ngoạc
歪瓜劣枣wāi guā liè zǎo
oai
xấu xí; ghê tởm; cũng viết 歪瓜裂棗|歪瓜裂枣[wai1 gua1 lie4 zao3]
歪瓜裂枣wāi guā liè zǎo
oai
xấu xí; ghê tởm
歪门邪道wāi mén xié dào
oai
hành vi không trung thực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.