[wāi fēng]
oai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
歪风邪气wāi fēng xié qì
làn gió độc, ảnh hưởng tà ác; xu hướng xã hội ác tính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.