[wāi lǐ]
oai
你这套歪理到哪儿也行不进。1342
nǐ zhè tào wāi lǐ dào nǎ ér yě xíng bú jìn 。1342
cái lý lẽ lệch lạc của anh đi đâu cũng không được. 1342
wai- wai
xiêu vẹo
歪喝插崴外
wāi hē chā wǎi wài
uống rượu bừa bãi, làm bậy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.