[wāi xié]
oai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
歪歪斜斜wāi wāi xié xié
run rẩy; rung rung; chữ viết nguệch ngoạc
哩溜歪斜lī liū wāi xié
xiêu vẹo; biến dạng; cong vẹo
一溜歪斜yì liū wāi xié
nhất lựu
Đi lảo đảo; chữ viết xiêu vẹo, đường kẻ không thẳng
口眼歪斜kǒu yǎn wāi xié
khẩu nhãn oai
liệt dây thần kinh mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.