[wāi qū]
oai
歪曲事实
wāi qū shì shí
bóp méo sự thật
你不要歪曲了我的意思
nǐ bú yào wāi qū le wǒ de yì sī
anh đừng bóp méo ý của tôi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.