[ōu]
âu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
欧亚ōu yà
âu á
Châu Âu và Châu Á; Á-Âu
欧姆ōu mǔ
âu mẫu
ôm
欧式ōu shì
âu thức
theo phong cách châu Âu; hình học Euclid
欧拉ōu lā
âu lạp
Leonhard Euler, nhà toán học Thụy Sĩ
欧文ōu wén
âu văn
Owen; Erwin; Irvine, California
欧朋ōu péng
âu bằng
Opera
欧榛ōu zhēn
âu trăn
cây phỉ thường
欧氏ōu shì
âu thị
Euclid; viết tắt của 歐幾里得|欧几里得
欧泊ōu bó
âu bạc
đá opal
欧洲ōu zhōu
âu châu
châu Âu
欧猪ōu zhū
âu trư
PIGS; PIIGS
欧盟ōu méng
âu minh
Liên minh Châu Âu; EU
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.