[ōu zhōu]
âu châu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
欧洲人ōu zhōu rén
âu châu nhân
người châu Âu
欧洲杯ōu zhōu bēi
âu châu bôi
Cúp Châu Âu
欧洲之星ōu zhōu zhī xīng
âu châu chi tinh
Eurostar
欧洲大陆ōu zhōu dà lù
âu châu đại lục
lục địa Châu Âu
欧洲山杨ōu zhōu shān yáng
âu châu sơn dương
cây dương Châu Âu
欧洲法院ōu zhōu fǎ yuàn
âu châu pháp viện
Tòa án Công lý Châu Âu
欧洲电视ōu zhōu diàn shì
âu châu điện thị
truyền hình Châu Âu; Eurovision
欧洲联盟ōu zhōu lián méng
âu châu liên minh
Liên minh Châu Âu
欧洲议会ōu zhōu yì huì
âu châu nghị hội
Nghị viện Châu Âu
欧洲语言ōu zhōu yǔ yán
âu châu ngữ ngôn
Ngôn ngữ Châu Âu
欧洲货币ōu zhōu huò bì
âu châu hoá tệ
đồng Euro; tiền tệ Châu Âu
欧洲防风ōu zhōu fáng fēng
âu châu phòng phong
cây bạch chỉ châu Âu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.