[ōu yà]
âu á
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
欧亚鸲ōu yà qú
âu á cù
chim cổ đỏ Châu Âu
欧亚𫛭ōu yà kuáng
chim ó thường
欧亚大陆ōu yà dà lù
âu á đại lục
Lục địa Á-Âu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.