[ōu wén]
âu văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
欧文斯ōu wén sī
âu văn tư
Owens
印欧文yìn ōu wén
ấn âu văn
ngôn ngữ Ấn-Âu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.