[ōu mǔ]
âu mẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
欧姆蛋ōu mǔ dàn
âu mẫu đản
trứng tráng
欧姆龙ōu mǔ lóng
âu mẫu long
Tập đoàn Omron