[ōu shì]
âu thức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
欧式几何ōu shì jǐ hé
âu thức kỷ hà
hình học Euclid
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.