[qiàn]
khiếm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
欠佳qiàn jiā
khiếm giai
không tối ưu; kém; không đủ tốt
欠债qiàn zhài
khiếm trái
nợ một khoản tiền; tổng nợ
欠妥qiàn tuǒ
khiếm thoả
không đúng; không phù hợp; không thỏa đáng
欠扁qiàn biǎn
khiếm biển
khó chịu; tức giận; đáng bị đánh đòn
欠抽qiàn chōu
khiếm trừu
đáng bị tát
欠揍qiàn zòu
khiếm tấu
cần bị đánh
欠款qiàn kuǎn
khiếm khoản
nợ tiền; số dư nợ; các khoản nợ
欠缺qiàn quē
khiếm khuyết
thiếu hụt; sơ hở; sự thiếu hụt
欠薪qiàn xīn
khiếm tân
nợ lương; lương chưa trả
欠费qiàn fèi
khiếm phí
bị nợ; chưa có tín dụng; số tiền nợ
欠身qiàn shēn
khiếm thân
nửa đứng dậy khỏi ghế
欠项qiàn xiàng
khiếm hạng
nợ phải trả; khoản nợ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.