[qiàn jiā]
khiếm giai
身体欠佳
shēn tǐ qiàn jiā
Sức khỏe không tốt
产品质量
chǎn pǐn zhì liàng
Chất lượng sản phẩm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.