[qiàn shēn]
khiếm thân
他欠了欠身,和客人打招呼
tā qiàn le qiàn shēn , hé kè rén dǎ zhāo hū
Anh ta khẽ cúi người chào khách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.