[qiàn quē]
khiếm khuyết
欠缺经验
qiàn quē jīng yàn
Thiếu kinh nghiệm
事情办得很圆满,没有什么欠缺
shì qíng bàn dé hěn yuán mǎn , méi yǒu shén me qiàn quē
Mọi việc làm rất trọn vẹn, không có gì thiếu sót
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.