[qiàn zhài]
khiếm trái
由于经营不善,企业欠了不少债
yóu yú jīng yíng bú shàn , qǐ yè qiàn le bù shǎo zhài
Do kinh doanh không tốt, doanh nghiệp còn nợ khá nhiều
前些年城市基本建设欠债太多
qián xiē nián chéng shì jī běn jiàn shè qiàn zhài tài duō
Những năm trước xây dựng cơ bản thành phố nợ quá nhiều
偿还欠债
cháng huán qiàn zhài
Trả nợ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.