[jié]
kiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杰瑞jié ruì
kiệt thuỵ
Jerry hoặc Gerry
杰米jié mǐ
kiệt mễ
Jamie; Jim
杰西jié xī
kiệt tây
Jesse
杰作jié zuò
kiệt tác
kiệt tác
杰出jié chū
kiệt xuất
xuất sắc; ưu tú; đáng chú ý
杰拉jié lā
kiệt lạp
Gela
杰夫jié fū
kiệt phu
Jeff hoặc Geoff
杰克jié kè
kiệt khắc
Jack
杰西卡jié xī kǎ
kiệt tây ca
Jessica
杰里科jié lǐ kē
kiệt lý khoa
Jericho
杰里米jié lǐ mǐ
kiệt lý mễ
Jeremy
杰佛兹jié fó zī
kiệt phật tư
James Jeffords, cựu Thượng nghị sĩ Mỹ từ Vermont
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.