[jié xī]
kiệt tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杰西卡jié xī kǎ
kiệt tây ca
Jessica
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.