[jié lā]
kiệt lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杰拉德jié lā dé
kiệt lạp đức
Gerrard
古杰拉尔gǔ jié lā ěr
cổ kiệt lạp nhĩ
Gujral; Inder Kumar Gujral, chính trị gia Janata Ấn Độ, thủ tướng 1997-1998
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.