[jié fū]
kiệt phu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纳杰夫nà jié fū
nạp kiệt phu
Najaf
列别杰夫liè bié jié fū
liệt biệt kiệt phu
Lebedev hoặc Lebedyev
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.