[dù sāi]
đỗ tắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杜塞道夫dù sāi dào fū
đỗ tắc đạo phu
Düsseldorf; cũng viết là 杜塞爾多夫|杜塞尔多夫[Du4 sai1 er3 duo1 fu1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.