汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
戒除 (jiè chú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
戒除
[jiè chú]
giới trừ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bỏ
2
ngừng
Ví dụ
戒除烟酒
jiè chú yān jiǔ
Bỏ thuốc lá và rượu
Từ ghép
0 từ chứa “戒除”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
中止
住手
停机
戒断
杜塞
止息
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
改掉(不良嗜好)
~烟酒
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
戒
jiè
giới
Phòng ngừa, đề phòng, cảnh giác; Khuyên răn, cảnh báo, nhắc nhở; Cai, bỏ (thói quen xấu, nghiện)
除
chú
trừ
Loại bỏ, gỡ bỏ, xóa bỏ một cái gì đó; Trừ đi, giảm bớt, khấu trừ; Ngoại trừ, ngoài ra, không kể