[zhōng zhǐ]
trung chỉ
刚做了一半就中止了
gāng zuò le yí bàn jiù zhōng zhǐ le
Vừa làm được một nửa thì dừng lại
中止比赛
zhōng zhǐ bǐ sài
Dừng trận đấu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.