[zhù shǒu]
trú
快住手,这东西禁不起摆弄
kuài zhù shǒu , zhè dōng xī jīn bù qǐ bǎi nòng
Dừng tay mau, thứ này không chịu nổi đâu
事情不做完他不肯住手
shì qíng bú zuò wán tā bù kěn zhù shǒu
Chưa làm xong việc thì anh ta không chịu dừng tay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.