[cái]
tài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
材树cái shù
tài thụ
Cây gỗ (như thông, bách, sam)
材料cái liào
tài liệu
liệu; dữ liệu; người có tiềm năng làm việc
材积cái jī
tài tích
thể tích
材质cái zhì
tài chất
kết cấu gỗ; chất lượng vật liệu; vật liệu
材种cái zhǒng
tài chủng
Chủng loại gỗ; tiền bạc và vật tư
材料学cái liào xué
tài liệu học
khoa học vật liệu
材料科学cái liào kē xué
tài liệu khoa học
khoa học vật liệu
方材fāng cái
phương tài
Gỗ có tiết diện hình vuông hoặc chữ nhật; gỗ vuông
资材zī cái
tư tài
Vật tư và trang thiết bị
棒材bàng cái
bổng tài
thanh; cán
钢材gāng cái
cương tài
thép; tấm, thanh, ống, phôi, dây thép, v.v.
棺材guān cái
quan tài
quan tài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.