[guān cái]
quan tài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
棺材瓤子guān cái ráng zǐ
quan tài nhương tử
ông già gần đất xa trời
棺材數子guān cái shù zǐ
quan tài số tử
Người già yếu sắp chết; lời nguyền rủa hoặc ác ý
不见棺材不落泪bú jiàn guān cái bú luò lèi
Đến khi chết mới hối hận; đến bước đường cùng mới nhận ra