汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
资材 (zī cái) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
资材
【資材】
[zī cái]
tư tài
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Vật tư và trang thiết bị
Ví dụ
调剂资材
tiáo jì zī cái
Điều phối vật tư
Từ ghép
0 từ chứa “资材”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
物资和器材
调剂~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
资
zī
tư
Tiền bạc, của cải, vốn liếng; Tài liệu, vật liệu, nguồn lực; Cung cấp, trợ giúp về tài chính
材
cái
tài
Vật liệu, nguyên liệu dùng để chế tạo, xây dựng; Gỗ, đặc biệt là gỗ đã được chế biến; Tài năng, năng lực, phẩm chất của con người