[liào]
liệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
料理liào lǐ
liệu lý
sắp xếp; xử lý; nấu ăn
料峭liào qiào
liệu tiễu
cái lạnh mùa xuân; lạnh
料想liào xiǎng
liệu tưởng
mong đợi; phỏng đoán; nghĩ
料及liào jí
liệu cập
dự kiến; dự báo; mong đợi
料酒liào jiǔ
liệu tửu
rượu nấu ăn
料度liào dù
liệu độ
ước lượng; đánh giá
料斗liào dòu
máng ăn gia súc; phễu
料中liào zhōng
liệu trung
cho rằng đúng
料仓liào cāng
liệu thương
kho thóc; nhà kho
料件liào jiàn
liệu kiện
vật liệu và linh kiện; thành phần
料到liào dào
liệu đáo
dự đoán; dự kiến
料号liào hào
liệu hiệu
mã linh kiện; mã nguyên liệu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.