[cái zhì]
tài chất
楠木材质细密
nán mù cái zhì xì mì
Chất liệu gỗ trắc mịn.
各种材质的浴缸
gè zhǒng cái zhì de yù gāng
Bồn tắm các loại chất liệu.
大理石材质的家具
dà lǐ shí cái zhì de jiā jù
Đồ nội thất bằng đá cẩm thạch.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.