[shā jìn]
sát tiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杀进杀出shā jìn shā chū
sát tiến sát xuất
thực hiện cuộc đột kích chớp nhoáng; mua rồi bán nhanh chóng; thăm một điểm đến trong thời gian ngắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.