[xí jī]
tập kích
袭击敌军右翼
xí jī dí jūn yòu yì
Tấn công cánh phải của quân địch.
遭台风袭击
zāo tái fēng xí jī
Bị bão tấn công.
袭击者xí jī zhě
tập kích giả
kẻ tấn công
恐怖袭击kǒng bù xí jī
khủng bố tập kích
cuộc tấn công khủng bố