[gōng jī]
công kích
发动攻击
fā dòng gōng jī
Tiến hành tấn công
攻击敌人阵地
gōng jī dí rén zhèn dì
Tấn công trận địa địch
进行人身攻击
jìn xíng rén shēn gōng jī
Tấn công cá nhân
攻击力gōng jī lì
công kích lực
khả năng tấn công; hỏa lực
攻击线gōng jī xiàn
công kích tuyến
tiền tuyến; hàng tấn công
攻击机gōng jī jī
công kích cơ
máy bay cường kích
大肆攻击dà sì gōng jī
đại tứ công kích
công kích ai đó một cách bừa bãi; tấn công không kiềm chế
有攻击性yǒu gōng jī xìng
hữu công kích tính
gây khó chịu
人身攻击rén shēn gōng jī
nhân thân công kích
công kích cá nhân
易受攻击yì shòu gōng jī
dịch
dễ bị tấn công