汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
抨击 (pēng jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
抨击
【抨擊】
[pēng jī]
phanh kích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tấn công
Ví dụ
一时弊
yì shí bì
Nhất thời
Từ ghép
0 từ chứa “抨击”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
冲击
攻击
袭击
进攻
力攻
攻伐
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
用言语或评论来攻击(某人或某种言论、行动)
一时弊
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
抨
pēng
phanh
công kích; chỉ trích
击
jī
kích
Đánh, đập, va chạm mạnh; Tấn công, công kích; Bắn, nổ súng