[jìn gōng]
tiến công
向山头上的敌人进攻
xiàng shān tóu shàng de dí rén jìn gōng
Tấn công quân địch trên đỉnh núi
进攻敌军盘踞的要塞
jìn gōng dí jūn pán jù de yào sài
Tấn công pháo đài địch đang chiếm đóng
快速进攻到对方篮下
kuài sù jìn gōng dào duì fāng lán xià
Nhanh chóng tấn công vào rổ đối phương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.