[chōng jī]
xung kích
海浪冲击着石崖
hǎi làng chōng jī zhe shí yá
Sóng biển vỗ vào vách đá
向敌人阵地发起冲击心冲击世界冠军
xiàng dí rén zhèn dì fā qǐ chōng jī xīn chōng jī shì jiè guàn jūn
Tấn công trận địa địch
在外来商品冲击下,当地一些工厂停止了生产
zài wài lái shāng pǐn chōng jī xià , dāng dì yì xiē gōng chǎng tíng zhǐ le shēng chǎn
Dưới sức ép của hàng hóa ngoại nhập, một số nhà máy địa phương đã ngừng sản xuất